Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
6
5
22:26
-4
24
1.41
Phong độ sân khách
16
5
4
7
18:26
-8
19
1.19
Phong độ tổng thể
33
11
10
12
40:52
-12
43
1.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
5
6
11:10
+1
23
1.35
Phong độ sân khách
16
4
5
7
8:13
-5
17
1.06
Phong độ tổng thể
33
10
10
13
19:23
-4
40
1.21
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
4
8
5
11:16
-5
20
1.18
Phong độ sân khách
16
4
6
6
10:13
-3
18
1.13
Phong độ tổng thể
33
8
14
11
21:29
-8
38
1.15

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.21
1.29
1.13
Phút / bàn thắng ghi
74
70
80
Trên 0.5
64%
65%
63%
Trên 1.5
40%
42%
38%
Trên 2.5
16%
18%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
24%
13%
Đội dầu tiên ghi bàn
34%
36%
32%
Không ghi được bàn thắng
37%
36%
38%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.58
0.65
0.50
Trung bình ghi 2H
0.64
0.65
0.63
Ghi bàn trong 1H
37%
42%
32%
Ghi bàn trong 2H
46%
48%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
64%
59%
69%
Thất bại hhi bàn 2H
55%
53%
57%
1H Bàn thắng ghi
19
11
8
2H Bàn thắng ghi
21
11
10

BASKIMI ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong 1. MFL

BASKIMI ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận

BASKIMI là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt 1. MFL

BASKIMI không ghi được bàn trong 37% tại 1. MFL

BASKIMI ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận

BASKIMI ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.58
1.53
1.63
Phút / bàn thủng lưới
57’
59’
55’
Giữ sạch lưới %
25%
30%
19%
Trên 0.5
76%
71%
82%
Trên 1.5
40%
42%
38%
Trên 2.5
22%
24%
19%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
5
6
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.70
0.59
0.81
Thua trung bình 2H
0.88
0.94
0.81
Giữ sạch lưới 1H
17%
9%
8%
Giữ sạch lưới
14%
7%
7%
1H Bàn thua
23
10
13
2H Bàn thua
29
16
13

BASKIMI để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại 1. MFL

BASKIMI để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận

BASKIMI đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL

BASKIMI để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận

BASKIMI để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.79
2.82
2.75
Trên 0.5
88%
83%
94%
Trên 1.5
76%
77%
75%
Trên 2.5
52%
59%
44%
Trên 3.5
34%
42%
25%
Trên 4.5
22%
18%
25%
Trên 5.5
10%
6%
13%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
13%
18%
7%
Dưới 1.5
25%
24%
25%
Dưới 2.5
49%
42%
57%
Dưới 3.5
67%
59%
75%
Dưới 4.5
79%
83%
75%
Dưới 5.5
91%
95%
88%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.27
1.24
1.31
Trung bình 2H
1.52
1.59
1.44
Trên 0.5 1H
70%
71%
69%
Trên 0.5 2H
76%
77%
75%
Trên 1.5 1H
28%
24%
32%
Trên 1.5 2H
46%
53%
38%
Trên 2.5 1H
22%
18%
25%
Trên 2.5 2H
22%
24%
19%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
31%
30%
32%
Dưới 0.5 2H
25%
24%
25%
Dưới 1.5 1H
73%
77%
69%
Dưới 1.5 2H
55%
48%
63%
Dưới 2.5 1H
79%
83%
75%
Dưới 2.5 2H
79%
77%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BASKIMI đã tham gia trong 1. MFL

BASKIMI tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại 1. MFL

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với BASKIMI tại 1. MFL

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với BASKIMI tại 1. MFL

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BASKIMI đã tham gia trong 1. MFL

BASKIMI ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một

BASKIMI ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho BASKIMI ở 1. MFL

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho BASKIMI ở 1. MFL

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho BASKIMI ở 1. MFL

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho BASKIMI ở 1. MFL

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
52%
53%
50%
CDG 1H
16%
18%
13%
CDG 2H
28%
30%
25%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
22%
24%
19%
CDG và hòa
19%
18%
19%
CDG và thua
13%
12%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
48%
32%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
12%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
25%
30%
19%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
12%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
18%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
30%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
61%
53%
69%

BASKIMI đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 1. MFL

BASKIMI ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại 1. MFL

BASKIMI ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại 1. MFL

BASKIMI đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 1. MFL

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
13%
10%
10%
11 - 20 phút
13%
7%
10%
21 - 30 phút
22%
10%
13%
31 - 40 phút
46%
28%
22%
41 - 50 phút
34%
13%
25%
51 - 60 phút
31%
16%
19%
61 - 70 phút
28%
7%
22%
71 - 80 phút
34%
28%
10%
81 - 90+ phút
40%
10%
34%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
19%
10%
16%
16 - 30 phút
31%
16%
16%
31 - 45 phút
58%
31%
34%
46 - 60 phút
49%
25%
31%
61 - 75 phút
37%
10%
28%
76 - 90+ phút
64%
34%
37%

BASKIMI ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong 1. MFL

BASKIMI thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 28% số trận đấu trong 1. MFL

BASKIMI để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong 1. MFL

BASKIMI ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong 1. MFL

BASKIMI thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong 1. MFL

BASKIMI để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong 1. MFL

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
88%
89%
88%
+1.5
79%
77%
82%
+0.5
64%
71%
57%
-0.5
34%
36%
32%
-1.5
16%
18%
13%
-2.5
4%
6%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
91%
95%
88%
+0.5 1H
61%
65%
57%
-0.5 1H
31%
36%
25%
-1.5 1H
13%
12%
13%
+1.5 2H
88%
83%
94%
+0.5 2H
67%
71%
63%
-0.5 2H
25%
24%
25%
-1.5 2H
7%
6%
7%

BASKIMI ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong 1. MFL

Trong hiệp một, BASKIMI ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 1. MFL

Trong hiệp hai, BASKIMI ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong 1. MFL

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

BASKIMI thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL

BASKIMI có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp một, BASKIMI thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp một, BASKIMI có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp hai, BASKIMI thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp hai, BASKIMI có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

BASKIMI có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. MFL

BASKIMI có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. MFL

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

BASKIMI thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL

BASKIMI có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp một, BASKIMI thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp một, BASKIMI có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL

Trong hiệp hai, BASKIMI thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL

Trong hiệp hai, BASKIMI có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Avornyo E.
    10
  • 2 Aleksovski F. MD
    6
  • 3 Memeti R.
    4
  • 4 Hadzic N. FW
    4
  • 5 Simonovski M. FW
    3
  • 6 Orr N.
    3
  • 7 Lichina E. MD
    2
  • 8 Ribeiro L.
    2
  • 9 Jahja A.
    1
  • 10 Hasan S.
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
BAS BAS
Đội thống kê
AKP AKP
Xếp hạng
10
1.21
Ghi bàn / trận
1.35
8
6
1.58
Thua / trận đấu
1.68
3
11
2.79
Trận bàn thắng trung bình
3.03
5
5
52%
CDG
50%
6
5
0
Trận phạt góc trung bình
0
6
5
0
Đội phạt góc trung bình
0
6
5
0
Trận thẻ trung bình
0
6
5
0
Đội thẻ trung bình
0
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

BAS BASKIMI
Avornyo E. 10
Aleksovski F. 6
Memeti R. 4
AKP Brera Strumica
Ndzengue Moubeti F. 8
Velichkovski N. 6
Mihailov F. 5
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close